dự thẩm viên

dự thẩm viên

Dự thẩm viên đang nghiên cứu hồ sơ vụ án tại bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cán bộ tư pháp chuyên trách việc điều tra, thu thập chứng cứ, xem xét tính hợp lý của việc khởi tố quyết định việc truy tố: "dự thẩm viên" một chức danh trong hệ thống tố tụng hình sự, thường được gọi là "thẩm phán điều tra" trong một số hệ thống pháp luật. Người này nhiệm vụ kiểm tra các tài liệu, chứng cứ từ cơ quan điều tra, xác định xem đủ căn cứ để đưa vụ án ra xét xử hay không, có thể ra lệnh bắt giam, tạm giam hoặc trả tự do cho bị can.
dụ sử dụng
  • (Dự thẩm viên người trực tiếp hỏi cung bị can nhằm thu thập thông tin.)
  • (Dự thẩm viên người quyết định bước tiến của vụ án hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dự thẩm viên điều tra": một cụm từ nhấn mạnh vai trò điều tra độc lập của dự thẩm viên trong giai đoạn trước xét xử.

    • Dự thẩm viên điều tra quyền yêu cầu cung cấp thêm chứng cứ từ các bên liên quan. (Dự thẩm viên người chủ động tìm kiếm thông tin để đưa ra quyết định đúng đắn.)
  • "dự thẩm viên truy tố": trong một số hệ thống pháp luật, dự thẩm viên có thể đóng vai trò quyết định việc truy tố bị can ra tòa.

    • Sau khi hoàn tất điều tra, dự thẩm viên truy tố đã chuyển hồ sơ lên tòa án. (Dự thẩm viên người chịu trách nhiệm chính trong khâu truy tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Thẩm phán (danh từ): người xét xử tại tòa ánkhác với dự thẩm viên, thẩm phán chỉ tham gia giai đoạn xét xử, không làm nhiệm vụ điều tra.

    • Thẩm phán tuyên án dựa trên hồ sơ do dự thẩm viên chuẩn bị. (Thẩm phán dự thẩm viên vai trò khác nhau trong quy trình tố tụng.)
  • Điều tra viên (danh từ): cán bộ cảnh sát hoặc cơ quan điều tradự thẩm viên cấp bậc cao hơn quyền kiểm tra, giám sát công việc của điều tra viên.

    • Điều tra viên thu thập chứng cứ, còn dự thẩm viên đánh giá tính hợp lý của chúng. (Điều tra viên dự thẩm viên chức năng khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thẩm phán điều tra: thuật ngữ tương tự trong hệ thống pháp luật Pháp một số nước châu Âu lục địa.
  • Quan tòa điều tra: cách gọi khác nhấn mạnh tính chất tư pháp của chức danh này.
Thành ngữ liên quan
  • Dự thẩm viên "người gác cửa" của tòa án: thành ngữ mô tả vai trò của dự thẩm viên trong việc sàng lọc các vụ án trước khi đưa ra xét xử.
    • Trong hệ thống tư pháp, dự thẩm viên được xem như "người gác cửa" của tòa án, họ quyết định vụ án nào đủ điều kiện để đưa ra xét xử. (Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của dự thẩm viên trong giai đoạn tiền tố tụng.)